VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "tuyến đường" (1)

Vietnamese tuyến đường
button1
English Nline, route
Example
đường bay
Airline routes
My Vocabulary

Related Word Results "tuyến đường" (1)

Vietnamese thiết kế tuyến đường
button1
English Nroute design
Example
Chúng tôi học thiết kế tuyến đường.
We study route design.
My Vocabulary

Phrase Results "tuyến đường" (4)

Chúng tôi học thiết kế tuyến đường.
We study route design.
Việt Nam có tuyến đường sắt Bắc – Nam.
Vietnam has a North–South railway.
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
Vietnam is researching the construction of a North-South high-speed railway line.
Các tuyến đường cao tốc mới đã được đưa vào khai thác.
The new expressways have been put into operation.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y