translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "tuyến đường" (1)
tuyến đường
play
English Nline, route
đường bay
Airline routes
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "tuyến đường" (3)
thiết kế tuyến đường
play
English Nroute design
Chúng tôi học thiết kế tuyến đường.
We study route design.
My Vocabulary
tuyến đường thủy huyết mạch
English Phrasevital waterway, lifeline route
Việc phong tỏa cắt đứt tuyến đường thủy huyết mạch.
The blockade cuts off the vital waterway.
My Vocabulary
tuyến đường sắt
English PhraseRailway line
Chính phủ đang đầu tư vào việc nâng cấp tuyến đường sắt quốc gia.
The government is investing in upgrading the national railway line.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "tuyến đường" (8)
Chúng tôi học thiết kế tuyến đường.
We study route design.
Việt Nam có tuyến đường sắt Bắc – Nam.
Vietnam has a North–South railway.
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
Vietnam is researching the construction of a North-South high-speed railway line.
Các tuyến đường cao tốc mới đã được đưa vào khai thác.
The new expressways have been put into operation.
Việc phong tỏa cắt đứt tuyến đường thủy huyết mạch.
The blockade cuts off the vital waterway.
Tuyến đường thủy này vận chuyển nguồn cung khí đốt tự nhiên hóa lỏng toàn cầu.
This waterway transports global liquefied natural gas supplies.
Chính phủ đang đầu tư vào việc nâng cấp tuyến đường sắt quốc gia.
The government is investing in upgrading the national railway line.
Các tuyến đường chật hẹp khiến xe chuyên dụng không thể đến gần hiện trường.
The narrow roads prevented specialized vehicles from approaching the scene.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y